Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xối xả" (1)
xối xả
Tiếng Anh
Tính từintense
Phó từdownpour
Phó từdownpour
Mưa rơi xối xả suốt giờ.
Rain poured heavily for hours.
Từ liên quan "xối xả" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xối xả" (1)
Mưa rơi xối xả suốt giờ.
Rain poured heavily for hours.
